FAQs About the word unverbalized

Không được diễn đạt bằng lời

not made explicit

No synonyms found.

No antonyms found.

unverbalised => Không phải lời nói, unveracity => sự không thật, unventilated => không được thông gió, unvented => Không thông gió, unvendible => không thể bán được,