Vietnamese Meaning of untangled
Gỡ rối
Other Vietnamese words related to Gỡ rối
Nearest Words of untangled
Definitions and Meaning of untangled in English
untangled (a)
not tangled
FAQs About the word untangled
Gỡ rối
not tangled
tháo gỡ,rối,sờn rách,Tháo gỡ (ra ngoài),gỡ rối (ra),không bện,tháo gỡ,không xoắn,bồn chồn,mịn
rối,gầm gừ,rối,buộc,bện,thắt nút,buộc dây,gấp,chắp,vết thương
untangle => gỡ rối, untangibly => vô hình, untangible => phi vật thể, untangibility => phi vật chất, untamed => không thuần hóa,