Vietnamese Meaning of unprosperous
không thịnh vượng
Other Vietnamese words related to không thịnh vượng
Nearest Words of unprosperous
Definitions and Meaning of unprosperous in English
unprosperous
not marked by success or economic well-being, not flourishing or prosperous
FAQs About the word unprosperous
không thịnh vượng
not marked by success or economic well-being, not flourishing or prosperous
chán nản,không thành công,Phá sản,đang giảm,hấp hối,thất bại,mất khả năng thanh toán,yếu ớt,đấu tranh,phá sản
Giàu có,Phồn thịnh,phát đạt,vàng,khỏe mạnh,tươi tốt,giống cây cọ,Thịnh vượng,giàu,thành công
unpromisingly => không triển vượng, unprivileged => không có đặc quyền, unpreparedness => sự thiếu chuẩn bị, unpoetic => Không thơ, unplugging => rút phích cắm,