Vietnamese Meaning of unpatterned
không có hoa văn
Other Vietnamese words related to không có hoa văn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unpatterned
- unpatronized => không được bảo trợ
- unpatronised => không được đỡ đầu
- unpatriotically => không yêu nước
- unpatriotic => bất ái quốc
- unpatient => không kiên nhẫn.
- unpatience => nóng nảy
- unpathwayed => không có con đường
- unpathed => không có đường
- unpatented => không được cấp bằng sáng chế
- unpastor => không phải mục sư
Definitions and Meaning of unpatterned in English
unpatterned (a)
lacking patterns especially in color
FAQs About the word unpatterned
không có hoa văn
lacking patterns especially in color
No synonyms found.
No antonyms found.
unpatronized => không được bảo trợ, unpatronised => không được đỡ đầu, unpatriotically => không yêu nước, unpatriotic => bất ái quốc, unpatient => không kiên nhẫn.,