FAQs About the word tattering

rách rưới

to become ragged, tattered clothing, a part torn and left hanging, to make ragged

xé rách,Nước mắt,phá vỡ,Cắt,xé,ruy băng,rách,xé vụn,chia rẽ,Mổ thịt

No antonyms found.

tastes => mùi vị, taskmistresses => Chủ nhiệm công việc, taskmasters => quản đốc, task forces => lực lượng đặc nhiệm, tars => Hắc ín,