Vietnamese Meaning of incising
khắc
Other Vietnamese words related to khắc
Nearest Words of incising
Definitions and Meaning of incising in English
incising (p. pr. & vb. n.)
of Incise
FAQs About the word incising
khắc
of Incise
điêu khắc,khắc,khắc,khắc,đục,chạm khắc,điêu khắc,điêu khắc,theo dõi,gắn chặt
No antonyms found.
incisely => chính xác, incised => khắc, incise => cắt, incircumspection => thiếu cân nhắc, incircumspect => Không cẩn thận,