FAQs About the word incising

khắc

of Incise

điêu khắc,khắc,khắc,khắc,đục,chạm khắc,điêu khắc,điêu khắc,theo dõi,gắn chặt

No antonyms found.

incisely => chính xác, incised => khắc, incise => cắt, incircumspection => thiếu cân nhắc, incircumspect => Không cẩn thận,