Vietnamese Meaning of chiseling
đục
Other Vietnamese words related to đục
Nearest Words of chiseling
Definitions and Meaning of chiseling in English
chiseling (p. pr. & vb. n.)
of Chisel
FAQs About the word chiseling
đục
of Chisel
gian lận,Lừa đảo,khai quật,lột da,lừa đảo,tống tiền,cắt lông,sạc quá mức
No antonyms found.
chiseler => kẻ lừa đảo, chiseled => chạm khắc, chisel steel => Thép đục, chisel in => đục, chisel => Dùi,