Vietnamese Meaning of sculpting
điêu khắc
Other Vietnamese words related to điêu khắc
Nearest Words of sculpting
Definitions and Meaning of sculpting in English
sculpting
sculpture entry 2, carve, carve, sculpture
FAQs About the word sculpting
điêu khắc
sculpture entry 2, carve, carve, sculpture
điêu khắc,điêu khắc,đúc,đục,đục,khắc,khắc,hình thành,chạm khắc,khắc
No antonyms found.
sculls => sọ, scullions => người giúp việc bếp, scullers => Tay chèo, scuffs => vết xước, scuffles => đánh nhau,