FAQs About the word sculpting

điêu khắc

sculpture entry 2, carve, carve, sculpture

điêu khắc,điêu khắc,đúc,đục,đục,khắc,khắc,hình thành,chạm khắc,khắc

No antonyms found.

sculls => sọ, scullions => người giúp việc bếp, scullers => Tay chèo, scuffs => vết xước, scuffles => đánh nhau,