Vietnamese Meaning of scuff (up)
cào xước (lên)
Other Vietnamese words related to cào xước (lên)
Nearest Words of scuff (up)
Definitions and Meaning of scuff (up) in English
scuff (up)
No definition found for this word.
FAQs About the word scuff (up)
cào xước (lên)
thô ráp (lên),Vải voan,thô
buff,váy,Độ bóng,nghiền,đánh bóng,Chà,tỏa sáng,mịn,Đánh bóng,Áo khoác
scuds => Đám mây, scrutinizes => nghiên cứu kỹ, scrutinies => xét duyệt, scrupling => đắn đo, scrunching => nhăn nheo,