Vietnamese Meaning of subcontinents
châu lục
Other Vietnamese words related to châu lục
Nearest Words of subcontinents
Definitions and Meaning of subcontinents in English
subcontinents
a large landmass smaller than a continent, a large area of land smaller than a continent, a major subdivision of a continent
FAQs About the word subcontinents
châu lục
a large landmass smaller than a continent, a large area of land smaller than a continent, a major subdivision of a continent
các châu lục,Đất liền,Lục địa,điện lưới
hòn đảo,đảo,đảo nhỏ,Đảo san hô vòng,rạn san hô,phím,Các rạn san hô chắn sóng,áo choàng,Cát,Mũi đất
subcomponent => Phần thành phần phụ, subclasses => Các lớp con, sub-chiefs => phó tù trưởng, subchapter => Chương nhỏ, subcategorized => được phân loại thành phân lớp,