Vietnamese Meaning of sturdily

chắc chắn

Other Vietnamese words related to chắc chắn

Definitions and Meaning of sturdily in English

Wordnet

sturdily (r)

in a sturdy manner

FAQs About the word sturdily

chắc chắn

in a sturdy manner

dữ dội,kiên quyết,bằng vũ lực,Cứng,mạnh mẽ,mạnh,mãnh liệt,mạnh mẽ,năng động,háo hức

Nhẹ nhàng,yếu ớt,yếu ớt,nhẹ nhàng,nhẹ nhàng,yếu ớt,yếu,uể oải,chậm chạp,hờ hững

stuporous => Li bì, stupor => tê liệt, stupendously => phi thường, stupendous => tuyệt vời, stupefying => gây ngạc nhiên,