Vietnamese Meaning of fiercely

dữ dội

Other Vietnamese words related to dữ dội

Definitions and Meaning of fiercely in English

Wordnet

fiercely (r)

in a physically fierce manner

in an emotionally fierce manner

FAQs About the word fiercely

dữ dội

in a physically fierce manner, in an emotionally fierce manner

tệ quá,chết tiệt,bị nguyền rủa,tuyệt vọng,cực kỳ,xa,rất,rất nhiều,rất,không thể tin nổi

nhỏ,danh nghĩa,Hơi,chỉ,hầu như không,chỉ,tối thiểu,hiếm khi,không đáng kể,bên lề

fierce => dữ tợn, fierasfer => lớp sắt silicat, fiendly => thân thiện, fiendlike => quỷ quái, fiendishly => quỷ quái,