Vietnamese Meaning of special branch
Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội (C45)
Other Vietnamese words related to Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội (C45)
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of special branch
- special contract => hợp đồng đặc biệt
- special court-martial => Tòa án binh đặc biệt
- special delivery => giao hàng nhanh
- special drawing rights => quyền rút tiền đặc biệt
- special education => Giáo dục đặc biệt
- special effect => Kỹ xảo đặc biệt
- special forces => lực lượng đặc biệt
- special interest => sự quan tâm đặc biệt
- special interest group => nhóm lợi ích đặc biệt
- special jury => bồi thẩm đoàn đặc biệt
Definitions and Meaning of special branch in English
special branch (n)
a government police department dealing with political security
FAQs About the word special branch
Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội (C45)
a government police department dealing with political security
No synonyms found.
No antonyms found.
special air service => lực lượng không quân đặc biệt, special agent => Đặc vụ, special act => hành động đặc biệt, special => đặc biệt, spec => thông số kỹ thuật,