FAQs About the word special branch

Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội (C45)

a government police department dealing with political security

No synonyms found.

No antonyms found.

special air service => lực lượng không quân đặc biệt, special agent => Đặc vụ, special act => hành động đặc biệt, special => đặc biệt, spec => thông số kỹ thuật,