Vietnamese Meaning of spearmint oil
Tinh dầu bạc hà
Other Vietnamese words related to Tinh dầu bạc hà
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of spearmint oil
- spearnose bat => Dơi mũi giáo
- spearpoint => Đầu dao
- spear-point => Đầu mũi giáo
- spec => thông số kỹ thuật
- special => đặc biệt
- special act => hành động đặc biệt
- special agent => Đặc vụ
- special air service => lực lượng không quân đặc biệt
- special branch => Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội (C45)
- special contract => hợp đồng đặc biệt
Definitions and Meaning of spearmint oil in English
spearmint oil (n)
an aromatic oil obtained from the spearmint plant
FAQs About the word spearmint oil
Tinh dầu bạc hà
an aromatic oil obtained from the spearmint plant
No synonyms found.
No antonyms found.
spearmint => bạc hà, spearhead-shaped => hình mũi giáo, spearhead => mũi giáo, spearfish => Cá cờ, spear up => giáo lên,