Vietnamese Meaning of schoolfellow

bạn học

Other Vietnamese words related to bạn học

Definitions and Meaning of schoolfellow in English

Wordnet

schoolfellow (n)

an acquaintance that you go to school with

Webster

schoolfellow (n.)

One bred at the same school; an associate in school.

FAQs About the word schoolfellow

bạn học

an acquaintance that you go to school withOne bred at the same school; an associate in school.

nhân viên,bạn cùng lớp,Đồng nghiệp,Người đồng hương,bạn cùng lứa,Đồng chí,bạn chơi,bạn chơi,ứng cử viên phó tổng thống,bạn cùng lớp

No antonyms found.

schoolery => trường học, schooled => được đào tạo, schooldays => ngày đi học, schooldame => Học sinh nữ, schoolcraft => Schoolcraft,