Vietnamese Meaning of safecrackers
kẻ phá két sắt
Other Vietnamese words related to kẻ phá két sắt
Nearest Words of safecrackers
Definitions and Meaning of safecrackers in English
safecrackers
one that breaks open safes to steal
FAQs About the word safecrackers
kẻ phá két sắt
one that breaks open safes to steal
Kẻ trộm mèo,kẻ trộm,tham ô,công nhân,kẻ trộm nhà,kẻ cướp,Đạo chích,những kẻ bắt cóc,những kẻ bắt cóc,người mắc chứng ăn cắp vặt
No antonyms found.
safaris => safari, saddles => yên ngựa, saddle horses => ngựa cưỡi, sacrileges => hành vi phạm thánh, sacrifices => hy sinh,