FAQs About the word quarreler

hay cãi nhau

a disputant who quarrels

luật sư,cãi cọ,bị cáo,máy bay tiêm kích,nguyên đơn,kẻ gây gổ,người tranh luận,người thích tranh cãi,ẩu đả,người thách đấu

No antonyms found.

quarreled => cãi nhau, quarrel => cãi nhau, quarl => Quarl, quark cheese => Phô mai quark, quark => quark,