Vietnamese Meaning of perching
đậu
Other Vietnamese words related to đậu
Nearest Words of perching
Definitions and Meaning of perching in English
perching (p. pr. & vb. n.)
of Perch
FAQs About the word perching
đậu
of Perch
xuống,hạ cánh,đậu,Ánh sáng,lắng,Hạ cánh,Hạ cánh bằng bụng,Hạ cánh khẩn cấp
nảy sinh,tăng dần,leo núi,nổi,bay,trượt,gia tăng,Cất cánh,phóng đi,treo
percheron => ngựa percheron, percher => đậu, perched => Ngồi, perchant => cá rô, perchance => Có lẽ,