Vietnamese Meaning of perchance
Có lẽ
Other Vietnamese words related to Có lẽ
Nearest Words of perchance
Definitions and Meaning of perchance in English
perchance (r)
through chance
by chance
perchance (adv.)
By chance; perhaps; peradventure.
FAQs About the word perchance
Có lẽ
through chance, by chanceBy chance; perhaps; peradventure.
có lẽ,có lẽ,có lẽ,có lẽ,chắc chắn,Có khả năng,có lẽ,chắc chắn,chắc chắn,không còn nghi ngờ gì nữa
No antonyms found.
perch => cá rô, percesoces => Cá vược, perceptually => theo nhận thức, perceptual experience => Trải nghiệm nhận thức, perceptual constancy => Hằng số nhận thức,