FAQs About the word passed (down)

được truyền lại

được truyền lại,xa lạ,được giao,thừa hưởng,nhượng,tận tụy,trao tặng,góp phần,truyền tải,chứng nhận

bị tịch thu

passageways => Hành lang, passages => hành lang, passé => đã qua, pass muster => Đạt chuẩn, pass (over) => vượt qua (trên),