Vietnamese Meaning of papering over

che đậy

Other Vietnamese words related to che đậy

Definitions and Meaning of papering over in English

papering over

hide, conceal, to gloss over, explain away, or patch up (differences, disparities, etc.) especially in order to maintain a semblance of unity or agreement

FAQs About the word papering over

che đậy

hide, conceal, to gloss over, explain away, or patch up (differences, disparities, etc.) especially in order to maintain a semblance of unity or agreement

nháy mắt,chải (sang một bên hoặc tắt),giải thích,tha thứ,bỏ qua (về),không để ý,nhìn xuống,đi ngang qua,Làm ngơ,nháy mắt với

đánh dấu,ghi chú,(phản đối (đối với)),chú ý,ghi nhớ

papered over => được che bằng giấy, paperbounds => Sách bìa mềm, paperbound => Bìa mềm, paperbacks => Sách bìa mềm, paper over => che giấu,