Vietnamese Meaning of nonhuman
phi nhân loại
Other Vietnamese words related to phi nhân loại
Nearest Words of nonhuman
- nonhierarchical => phi bất đẳng cấp
- nonhierarchic => phi hệ thống
- nonheritable => Không di truyền
- nonhereditary => không di truyền
- nonharmonic => không hoà âm
- nonhairy => không có lông
- nongregarious => không đoàn kết
- nongranular => Không có hạt
- nongovernmental organization => Tổ chức phi chính phủ
- nongonococcal urethritis => Bệnh viêm niệu đạo không do lậu cầu
- nonillion => phi ức tỉ
- nonimitative => không bắt chước
- nonimmune => Không miễn dịch
- nonimportation => Không nhập khẩu
- nonimporting => không nhập khẩu
- nonindulgence => không dung túng
- nonindulgent => không nuông chiều
- nonindustrial => phi công nghiệp
- noninfectious => Không lây nhiễm
- noninflammatory => không gây viêm
Definitions and Meaning of nonhuman in English
nonhuman (a)
not human; not belonging to or produced by or appropriate to human beings
FAQs About the word nonhuman
phi nhân loại
not human; not belonging to or produced by or appropriate to human beings
vô nhân đạo,rô bốt,phi nhân tính
hình người,con người,giống con người,Humanoid,Người dạng người,phàm nhân,tự nhiên,sinh vật,trái đất
nonhierarchical => phi bất đẳng cấp, nonhierarchic => phi hệ thống, nonheritable => Không di truyền, nonhereditary => không di truyền, nonharmonic => không hoà âm,