Vietnamese Meaning of nonimmune
Không miễn dịch
Other Vietnamese words related to Không miễn dịch
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonimmune
- nonimportation => Không nhập khẩu
- nonimporting => không nhập khẩu
- nonindulgence => không dung túng
- nonindulgent => không nuông chiều
- nonindustrial => phi công nghiệp
- noninfectious => Không lây nhiễm
- noninflammatory => không gây viêm
- noninflectional => không biến tố
- noninhabitant => không phải dân cư
- noninheritable => Không thể di truyền
Definitions and Meaning of nonimmune in English
nonimmune (s)
(often followed by `to') likely to be affected with
FAQs About the word nonimmune
Không miễn dịch
(often followed by `to') likely to be affected with
No synonyms found.
No antonyms found.
nonimitative => không bắt chước, nonillion => phi ức tỉ, nonhuman => phi nhân loại, nonhierarchical => phi bất đẳng cấp, nonhierarchic => phi hệ thống,