Vietnamese Meaning of nonheritable
Không di truyền
Other Vietnamese words related to Không di truyền
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonheritable
- nonhereditary => không di truyền
- nonharmonic => không hoà âm
- nonhairy => không có lông
- nongregarious => không đoàn kết
- nongranular => Không có hạt
- nongovernmental organization => Tổ chức phi chính phủ
- nongonococcal urethritis => Bệnh viêm niệu đạo không do lậu cầu
- nonglutinous => Không dính
- nonfunctional => không chức năng
- nonfulfillment => không thực hiện
- nonhierarchic => phi hệ thống
- nonhierarchical => phi bất đẳng cấp
- nonhuman => phi nhân loại
- nonillion => phi ức tỉ
- nonimitative => không bắt chước
- nonimmune => Không miễn dịch
- nonimportation => Không nhập khẩu
- nonimporting => không nhập khẩu
- nonindulgence => không dung túng
- nonindulgent => không nuông chiều
Definitions and Meaning of nonheritable in English
nonheritable (a)
not inheritable
FAQs About the word nonheritable
Không di truyền
not inheritable
No synonyms found.
No antonyms found.
nonhereditary => không di truyền, nonharmonic => không hoà âm, nonhairy => không có lông, nongregarious => không đoàn kết, nongranular => Không có hạt,