Vietnamese Meaning of nonindustrial
phi công nghiệp
Other Vietnamese words related to phi công nghiệp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonindustrial
- nonindulgent => không nuông chiều
- nonindulgence => không dung túng
- nonimporting => không nhập khẩu
- nonimportation => Không nhập khẩu
- nonimmune => Không miễn dịch
- nonimitative => không bắt chước
- nonillion => phi ức tỉ
- nonhuman => phi nhân loại
- nonhierarchical => phi bất đẳng cấp
- nonhierarchic => phi hệ thống
- noninfectious => Không lây nhiễm
- noninflammatory => không gây viêm
- noninflectional => không biến tố
- noninhabitant => không phải dân cư
- noninheritable => Không thể di truyền
- noninstitutional => phi thể chế
- noninstitutionalised => không mang tính chất tổ chức
- noninstitutionalized => không được tổ chức
- non-insulin-dependent diabetes => Bệnh tiểu đường không phụ thuộc insulin
- non-insulin-dependent diabetes mellitus => bệnh tiểu đường typ 2
Definitions and Meaning of nonindustrial in English
nonindustrial (a)
not having highly developed manufacturing enterprises
FAQs About the word nonindustrial
phi công nghiệp
not having highly developed manufacturing enterprises
No synonyms found.
No antonyms found.
nonindulgent => không nuông chiều, nonindulgence => không dung túng, nonimporting => không nhập khẩu, nonimportation => Không nhập khẩu, nonimmune => Không miễn dịch,