Vietnamese Meaning of next-door
bên cạnh
Other Vietnamese words related to bên cạnh
Nearest Words of next-door
Definitions and Meaning of next-door in English
FAQs About the word next-door
bên cạnh
gần,gần,gần,láng giềng,kề bên,liền kề,trong tầm tay,cận cảnh,sắp đến,ngay lập tức
xa,sâu,xa,xa,xa,Ly hôn,xa xôi,xa,tách biệt,đã xóa
next to => bên cạnh, next door to => bên cạnh, newswomen => Nhà báo nữ, newsweekly => Tạp chí hàng tuần, newsweeklies => Tạp chí tuần san,