FAQs About the word nattered

nói nhiều

chatter sense 2, idle talk or conversation

trò chuyện,buôn chuyện,trò chuyện,nói,lảm bảm,bô bô,cười,cằm,được thảo luận,buôn chuyện

No antonyms found.

nativities => Giáng sinh, natives => Người bản xứ, nation-states => quốc gia dân tộc, nation-state => Nhà nước dân tộc, nations => quốc gia,