FAQs About the word monosyllable

Từ đơn âm

a word or utterance of one syllableA word of one syllable.

biểu hiện,Ngữ tố,cụm từ,từ,Thành ngữ,Hình thức ngôn ngữ,thành ngữ,Hình thức diễn thuyết,thuật ngữ,từ cổ

No antonyms found.

monosyllabism => đơn âm, monosyllabically => đơn âm tiết, monosyllabic word => Từ đơn âm, monosyllabic => chỉ có 1 âm tiết, monosulphuret => Monosunfua,