Vietnamese Meaning of legal eagle
đại bàng luật
Other Vietnamese words related to đại bàng luật
Nearest Words of legal eagle
Definitions and Meaning of legal eagle in English
legal eagle
lawyer
FAQs About the word legal eagle
đại bàng luật
lawyer
Luật sư,luật sư,luật sư,luật sư,cố vấn,cố vấn,công tố viên,Công tố viên,Luật sư cào cấu,luật sư
No antonyms found.
leg up => lợi thế, leg (it) => Chân (nó), left-wingers => Người cánh tả, lefts => cánh tả, leftists => người cánh tả,