Vietnamese Meaning of intercalated
xen kẽ
Other Vietnamese words related to xen kẽ
Nearest Words of intercalated
Definitions and Meaning of intercalated in English
intercalated (imp. & p. p.)
of Intercalate
FAQs About the word intercalated
xen kẽ
of Intercalate
chèn vào,xen kẽ,đưa ra,thêm,có viền,vừa vặn (trong),Được lắp vào (trong hoặc vào),tiêm,insinuated,xen vào
bị loại bỏ,Bị loại trừ,trục xuất,trích xuất,rút lui,khấu trừ,tách rời,bị tống,từ chối,trừ
intercalate => xen kẽ, intercalary year => năm nhuận, intercalary => nhuận, intercalar => xen kẽ, interbreeding => Lai chéo,