Vietnamese Meaning of inopportunely
không thích hợp
Other Vietnamese words related to không thích hợp
Nearest Words of inopportunely
Definitions and Meaning of inopportunely in English
inopportunely (r)
at an inconvenient time
inopportunely (adv.)
Not opportunely; unseasonably; inconveniently.
FAQs About the word inopportunely
không thích hợp
at an inconvenient timeNot opportunely; unseasonably; inconveniently.
sớm,ngay lập tức,quá sớm,trước,ngay lập tức,sớm,hiện tại,ngay lập tức,không đúng thời vụ,Nhân tiện
Chậm trễ,trễ,muộn
inopportune => không thích hợp, inopinate => không ngờ, inopinable => bất ngờ, inoperculate => không có nắp, inopercular => không có nắp mang,