Vietnamese Meaning of inaugurating

khánh thành

Other Vietnamese words related to khánh thành

Definitions and Meaning of inaugurating in English

Webster

inaugurating (p. pr. & vb. n.)

of Inaugurate

FAQs About the word inaugurating

khánh thành

of Inaugurate

thành lập,sáng lập,khởi tạo,Thiết lập,giới thiệu,ra mắt,Tiên phong,Tạo,khởi đầu,sáng tạo

bãi bỏ,kết thúc,hoàn thành,đóng cửa (đóng cửa),loại bỏ dần,đóng (lên),hủy diệt,vô hiệu,dừng lại,vô hiệu

inaugurated => khánh thành, inaugurate => khánh thành, inaugurally => khánh thành, inaugural address => Bài phát biểu nhậm chức, inaugural => khai trương,