FAQs About the word inaudibleness

không nghe được

the quality of not being perceptible by the ear

No synonyms found.

No antonyms found.

inaudible => không nghe được, inaudibility => Không thể nghe được, inattentiveness => thiếu sự chú ý, inattentively => không chú ý, inattentive => không chú ý,