FAQs About the word impanated

tẩm bột chiên

of Impanate

No synonyms found.

No antonyms found.

impanate => Bọc vụn bánh mì, impalsy => xiên, impalpably => không thể sờ thấy được, impalpable => không sờ được, impalpability => tính không thể sờ mó,