Vietnamese Meaning of impallid
nhạt nhẽo
Other Vietnamese words related to nhạt nhẽo
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of impallid
- impalm => lòng bàn tay
- impalpability => tính không thể sờ mó
- impalpable => không sờ được
- impalpably => không thể sờ thấy được
- impalsy => xiên
- impanate => Bọc vụn bánh mì
- impanated => tẩm bột chiên
- impanating => trang trí bằng bánh mì vụn
- impanation => Impanation, sự kiện phép lạ khiến cho lễ bánh mì và tiệc rượu trở thành thịt và máu của Chúa Cứu Thế trong nghi lễ Thánh Thể, là một phần không thể thiếu trong Kitô giáo
- impanator => Impanator
Definitions and Meaning of impallid in English
impallid (v. t.)
To make pallid; to blanch.
FAQs About the word impallid
nhạt nhẽo
To make pallid; to blanch.
No synonyms found.
No antonyms found.
impalla => Linh dương đầu đen, impaling => xiên, impalement => Giết chết, impaled => đâm vào, impale => xiên,