Vietnamese Meaning of hung together
bị treo cổ cùng nhau
Other Vietnamese words related to bị treo cổ cùng nhau
Nearest Words of hung together
- hung up => gác máy
- hung up (on) => bị ám ảnh bởi (một điều gì đó)
- hunger (for) => đói
- hungered (for) => đói (vì)
- hungering (for) => Đói (cái gì)
- hungers (for) => khao khát
- hunker (down) => ngồi xổm
- hunkered (down) => khom (xuống)
- hunkering (down) => Ngồi xổm
- hunt (down or up) => Săn bắt (truy đuổi hoặc đánh động)
Definitions and Meaning of hung together in English
hung together
to have unity, to remain united
FAQs About the word hung together
bị treo cổ cùng nhau
to have unity, to remain united
Liên kết,đồng minh,liên quan,Liên kết (với nhau),kết hợp,đội,đã cộng tác,đồng ý,liên bang,âm mưu
No antonyms found.
hung one on => Uống một cốc, hung on to => bám vào, hung on => treo, hung in there => Cố gắng, hung in => treo,