FAQs About the word handcraftsman

Nghệ nhân

A handicraftsman.

thợ thủ công,Nghệ nhân,Nghệ nhân,nghệ sĩ,thợ thủ công,thợ thủ công,thợ thủ công,thợ thủ công,nhà sản xuất,thương gia

No antonyms found.

hand-crafted => thủ công, handcraft => thủ công, handcolour => Tô màu thủ công, handcolor => tô màu bằng tay, handcloth => khăn tay,