Vietnamese Meaning of eschevin
bồi thẩm viên
Other Vietnamese words related to bồi thẩm viên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of eschevin
- escherichia coli => vi khuẩn đại tràng
- escherichia => Escherichia
- escheator => giám đốc di chúc
- escheating => chuyển giao cho nhà nước
- escheatage => quyền sở hữu của nhà nước đối với tài sản vô chủ
- escheatable => có thể bị tịch thu
- escheat => sản vô chủ
- eschaunge => trao đổi
- eschaton => ngày tận thế
- eschatology => tận thế học
- eschew => tránh
- eschewer => người lánh tránh
- eschewment => tránh né
- eschrichtiidae => Cá voi xám
- eschrichtius => Eschrichtius
- eschrichtius gibbosus => Cá voi xám
- eschrichtius robustus => Cá voi xám
- eschscholtzia => Hoa anh túc California
- eschscholtzia californica => Anh túc California
- eschynite => Eschinita
Definitions and Meaning of eschevin in English
eschevin (n.)
The alderman or chief officer of an ancient guild.
FAQs About the word eschevin
bồi thẩm viên
The alderman or chief officer of an ancient guild.
No synonyms found.
No antonyms found.
escherichia coli => vi khuẩn đại tràng, escherichia => Escherichia, escheator => giám đốc di chúc, escheating => chuyển giao cho nhà nước, escheatage => quyền sở hữu của nhà nước đối với tài sản vô chủ,