FAQs About the word eschevin

bồi thẩm viên

The alderman or chief officer of an ancient guild.

No synonyms found.

No antonyms found.

escherichia coli => vi khuẩn đại tràng, escherichia => Escherichia, escheator => giám đốc di chúc, escheating => chuyển giao cho nhà nước, escheatage => quyền sở hữu của nhà nước đối với tài sản vô chủ,