FAQs About the word dustbins

thùng rác

a can for trash or garbage, dustheap sense 2

bãi rác,bãi xe cũ,Đống rác bếp,bãi rác,bãi rác,đống bụi,Chuồng heo,chuồng lợn,bãi chôn lấp,lẹo

No antonyms found.

dust bowls => bão bụi, dusks => hoàng hôn, durn => khốn kiếp, duresses => cưỡng ép, durations => thời gian,