FAQs About the word dried

khô

not still wet, preserved by removing natural moistureof Day. Also adj.; as, dried apples., of Dry

nướng,mất nước,kh?,chảy hết,khô,Bỏng,bay hơi,Chiên,nhăn nheo,Sấy gió

rửa sạch,Ướt đẫm,chết đuối,ngập nước,đủ nước,bão hòa,ngâm,đã rửa,tưới nước,ướt

drie => ba, driblet => giọt, dribbling => rê bóng, dribblet => giọt, dribbler => người rê bóng,