FAQs About the word dress ship

Tàu váy

decorate a ship with flags

áo choàng dài,Váy,áo len,sơ mi,Váy áo khoác,Váy bà ngoại,Áo choàng,kimono,váy,Váy ngắn

giản dị,không chính thức,khỏe mạnh,phố,lỗi thời,lôi thôi,lỗi thời.,nhăn nheo,cẩu thả,lôi thôi

dress rehearsal => Diễn tập chính thức, dress rack => giá treo đồ, dress out => mặc quần áo, dress hat => Mũ đầm, dress hanger => móc treo quần áo,