Vietnamese Meaning of dress ship
Tàu váy
Other Vietnamese words related to Tàu váy
Nearest Words of dress ship
Definitions and Meaning of dress ship in English
dress ship (v)
decorate a ship with flags
FAQs About the word dress ship
Tàu váy
decorate a ship with flags
áo choàng dài,Váy,áo len,sơ mi,Váy áo khoác,Váy bà ngoại,Áo choàng,kimono,váy,Váy ngắn
giản dị,không chính thức,khỏe mạnh,phố,lỗi thời,lôi thôi,lỗi thời.,nhăn nheo,cẩu thả,lôi thôi
dress rehearsal => Diễn tập chính thức, dress rack => giá treo đồ, dress out => mặc quần áo, dress hat => Mũ đầm, dress hanger => móc treo quần áo,