Vietnamese Meaning of drawing (off)
bản vẽ (tắt)
Other Vietnamese words related to bản vẽ (tắt)
Nearest Words of drawing (off)
Definitions and Meaning of drawing (off) in English
drawing (off)
to move apart or ahead, remove, withdraw
FAQs About the word drawing (off)
bản vẽ (tắt)
to move apart or ahead, remove, withdraw
thoát nước,bơm,chảy máu,vệ sinh,soạn thảo,rỗng,đang di tản,xi phông,hút,gõ nhẹ
lớp giữa,Giặt giũ,làm ướt,tắm,dập tắt,mưa,chết đuối.,lũ lụt,ngập lụt,tràn ngập
drawbacks => điểm yếu, draw upon => dựa dẫm, draw on => vẽ, draw down => rút tiền, draw a conclusion => rút ra kết luận,