Vietnamese Meaning of submerging
nhấn chìm
Other Vietnamese words related to nhấn chìm
Nearest Words of submerging
- submergible => tàu ngầm
- submergence => sự chìm ngập
- submerged => ngập dưới nước
- submerge => nhấn chìm
- submenu => Thực đơn phụ
- submediant => âm trung dưới
- submaxillary salivary gland => Tuyến nước bọt dưới hàm dưới
- submaxillary gland => Tuyến dưới hàm
- submaxilla => Tuyến dưới hàm
- submariner => Thủy thủ tàu ngầm
Definitions and Meaning of submerging in English
submerging (n)
sinking until covered completely with water
FAQs About the word submerging
nhấn chìm
sinking until covered completely with water
chết đuối.,Nuốt chửng,lũ lụt,quá sức,ngập lụt,xả,ngập lụt,tràn ngập,chìm,lũ lụt
thoát nước,làm khô,mất nước,đốt cháy
submergible => tàu ngầm, submergence => sự chìm ngập, submerged => ngập dưới nước, submerge => nhấn chìm, submenu => Thực đơn phụ,