Vietnamese Meaning of distributional

Phân phối

Other Vietnamese words related to Phân phối

Definitions and Meaning of distributional in English

Wordnet

distributional (a)

of or relating to spatial distribution

Webster

distributional (a.)

Of or pertaining to distribution.

FAQs About the word distributional

Phân phối

of or relating to spatial distributionOf or pertaining to distribution.

phân bổ,tái phân phối,phân bổ,sự phân bổ,Chi trả,miễn trừ,sự phân chia,phát hành,đo lường,phân vùng

Lẫn lộn,rối loạn,sự thiếu tổ chức,gián đoạn,buồn bã,ngắt kết nối,rời rạc

distribution list => Danh sách phân phối, distribution law => Luật phân phối, distribution free statistic => Thống kê không phụ thuộc phân bố, distribution cost => Chi phí phân phối, distribution channel => kênh phân phối,