Vietnamese Meaning of different
khác nhau
Other Vietnamese words related to khác nhau
Nearest Words of different
- differentia => khác biệt
- differentiable => Có thể vi phân
- differentiae => sự khác biệt
- differential => vi sai phân
- differential analyzer => Máy phân tích vi phân
- differential blood count => xét nghiệm máu
- differential calculus => Tính vi phân
- differential coefficient => Hệ số vi phân
- differential cost => Chi phí chênh lệch
- differential diagnosis => Chẩn đoán phân biệt
Definitions and Meaning of different in English
different (a)
unlike in nature or quality or form or degree
different (s)
distinctly separate from the first
differing from all others; not ordinary
distinct or separate
different (a.)
Distinct; separate; not the same; other.
Of various or contrary nature, form, or quality; partially or totally unlike; dissimilar; as, different kinds of food or drink; different states of health; different shapes; different degrees of excellence.
FAQs About the word different
khác nhau
unlike in nature or quality or form or degree, distinctly separate from the first, differing from all others; not ordinary, distinct or separateDistinct; separa
khác biệt,đặc biệt,có thể phân biệt,đa dạng,khác,đa dạng,Có thể vi phân,khác biệt,khác biệt,xa
giống hệt,giống như,song song,giống vậy,tương tự,giống nhau,tương tự,có thể so sánh được,bằng,tương đương
differencing => khác nhau, differenced => khác nhau, difference threshold => ngưỡng chênh lệch, difference of opinion => Sự khác biệt ý kiến, difference limen => ngưỡng khác biệt,