Vietnamese Meaning of diddle (with)
chơi (với)
Other Vietnamese words related to chơi (với)
Nearest Words of diddle (with)
Definitions and Meaning of diddle (with) in English
diddle (with)
No definition found for this word.
FAQs About the word diddle (with)
chơi (với)
nghịch ngợm,trêu chọc (bằng),trêu chọc (với),chơi với,thay đổi (bằng),nghịch ngợm,(chơi với),(vọc (với cái gì)),thay đổi,thao túng
No antonyms found.
didact => didact, did up => đã làm, did in => đã làm tại, did for => đã làm cho, did down => ngã,