Vietnamese Meaning of crevasse
khe nứt
Other Vietnamese words related to khe nứt
- Thẳm sâu
- hẻm núi
- vực thẳm / khe nứt
- kẽ hở
- cải bắp
- khe nứt
- khe nứt
- hẻm núi
- Thung lũng
- thung lũng
- lưu vực
- xiếc
- Hẻm núi
- Thung lũng
- thung lũng
- làm ô uế
- thung lũng
- máng nước
- khe hở
- Mang
- thung lũng
- khe núi
- Vịnh
- rãnh
- rỗng
- hẻm núi
- khía
- thông qua
- yên ngựa
- hào
- thung lũng
- Suối
- hẻm núi
- Khe núi
- Lược
- coomb
- thung lũng
- Thung lũng
- đồng bằng ngập lụt
- máng xối
- máng xối
- Ấm đun nước
- thác nước
- suối
- bị nhốt
- máng
- sa mạc
- giặt
Nearest Words of crevasse
Definitions and Meaning of crevasse in English
crevasse (n)
a deep fissure
FAQs About the word crevasse
khe nứt
a deep fissure
Thẳm sâu,hẻm núi,vực thẳm / khe nứt,kẽ hở,cải bắp,khe nứt,khe nứt,hẻm núi,Thung lũng,thung lũng
No antonyms found.
crevalle jack => Palometón, creutzfeldt-jakob disease => Bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD), cretonne => Vải bố thô, cretinism => Đần độn, crete dittany => Cỏ thi vương,