Vietnamese Meaning of counterpoising
chống lại
Other Vietnamese words related to chống lại
Nearest Words of counterpoising
- counterprotest => Phản đối
- counterpunches => Đòn đối kháng
- counterrally => phản biểu tình
- counterreaction => phản động lại
- counterresponse => phản ứng ngược
- counterrevolutions => cuộc phản cách mạng
- counters => bộ đếm
- countersigned => Phản ký
- counterstep => bước ngược lại
- counterstrategy => Chiến lược đối phó
Definitions and Meaning of counterpoising in English
counterpoising
a state of balance, an equivalent power or force acting in opposition, counterbalance, counterbalance entry 2
FAQs About the word counterpoising
chống lại
a state of balance, an equivalent power or force acting in opposition, counterbalance, counterbalance entry 2
bù đắp (cho),chỉnh sửa,trung hoà,bù trừ,vô hiệu,(Hủy bỏ),hủy bỏ (ra),vô hiệu hóa,đối trọng,bù đắp
No antonyms found.
counterpoints => nét đối, counterplotting => phản mưu, counterplotted => Đối âm mưu, counterplots => phản âm mưu, counterparts => đối tác,