FAQs About the word counterpoising

chống lại

a state of balance, an equivalent power or force acting in opposition, counterbalance, counterbalance entry 2

bù đắp (cho),chỉnh sửa,trung hoà,bù trừ,vô hiệu,(Hủy bỏ),hủy bỏ (ra),vô hiệu hóa,đối trọng,bù đắp

No antonyms found.

counterpoints => nét đối, counterplotting => phản mưu, counterplotted => Đối âm mưu, counterplots => phản âm mưu, counterparts => đối tác,