FAQs About the word consuetudinal

theo thông lệ

a manual describing the customs of a particular group (especially the ceremonial practices of a monastic order)

No synonyms found.

No antonyms found.

consuetude => thói quen, consubstantiation => đồng bản, consubstantiate => hiện thực hóa, consubstantial => Cùng căn tính, construe with => diễn giải với,