Vietnamese Meaning of compulsively
theo bản năng
Other Vietnamese words related to theo bản năng
Nearest Words of compulsively
- compulsive => bắt buộc
- compulsion => Ép buộc
- comptrollership => Kiểm toán
- comptroller of the currency => Kiểm soát viên tiền tệ
- comptroller general => tổng kiểm toán nhà nước
- comptroller => kiểm toán viên
- comptonia peregrina => Comptonia peregrina
- comptonia asplenifolia => Comptonia asplenifolia
- comptonia => Comptonia
- compton => Compton
Definitions and Meaning of compulsively in English
compulsively (r)
in a compulsive manner
FAQs About the word compulsively
theo bản năng
in a compulsive manner
bốc đồng,ám ảnh,tự động,điều khiển,ám ảnh,tự phát,ám ảnh,bản năng,không tự nguyện,không thể kìm nén được
tình nguyện,cố ý,cố ý,có thể kiểm soát,có thể quản lý,tự nhiên,có sức chống cự
compulsive => bắt buộc, compulsion => Ép buộc, comptrollership => Kiểm toán, comptroller of the currency => Kiểm soát viên tiền tệ, comptroller general => tổng kiểm toán nhà nước,